1. Giai đoạn khai sinh và rèn luyện (1944 - 1945)
Vào ngày 22 tháng 12 năm 1944, tại khu rừng giữa hai tổng Hoàng Hoa Thám và Trần Hưng Đạo, châu Nguyên Bình, tỉnh Cao Bằng, Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân - tiền thân của Quân đội nhân dân Việt Nam ngày nay, chính thức làm lễ thành lập. Đây là sự kiện lịch sử trọng đại, đánh dấu bước ngoặt trong quá trình xây dựng lực lượng vũ trang cách mạng của dân tộc.
Đội được thành lập theo chỉ thị của lãnh tụ Hồ Chí Minh với mục tiêu “chính trị trọng hơn quân sự”, vừa làm nhiệm vụ tuyên truyền vận động nhân dân, vừa tổ chức huấn luyện quân sự, sẵn sàng chiến đấu. Ban đầu, lực lượng non trẻ này chỉ gồm 34 chiến sĩ, được biên chế thành 3 tiểu đội, dưới sự chỉ huy trực tiếp của Đại tướng Võ Nguyên Giáp.
Ngay sau khi thành lập, Đội đã lập nên những chiến công đầu tiên vang dội tại Phai Khắt và Nà Ngần, thể hiện tinh thần “quyết chiến, quyết thắng” và mở ra truyền thống anh hùng của Quân đội ta.
Buổi lễ thành lập Đội Việt Nam tuyên truyền giải phóng quân
Giai đoạn 1944-1945 là giai đoạn khai sinh và định hình bản chất của Quân đội nhân dân Việt Nam. Giai đoạn này không chỉ là sự ra đời của một đội quân cách mạng mà còn hình thành rõ nét tư tưởng xây dựng quân đội của dân, do dân, vì dân, đồng thời xác lập vai trò lịch sử của lực lượng nòng cốt trong sự nghiệp giành và bảo vệ độc lập dân tộc.
2. Giai đoạn chiến đấu và trưởng thành trong kháng chiến chống thực dân Pháp (1946 - 1954)
Trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược (1946-1954), Lực lượng vũ trang Việt Nam đã không ngừng lớn mạnh và trưởng thành vượt bậc. Từ những đội dân quân, du kích ban đầu, chúng ta đã xây dựng nên các Đại đoàn chủ lực như Đại đoàn 308, 312, 316... trở thành lực lượng nòng cốt, xương sống của cuộc kháng chiến.
Trong giai đoạn này, Quân đội ta đã thực hiện thắng lợi Chỉ thị Toàn dân kháng chiến (19/12/1946), tham gia trên khắp các chiến trường, từ Việt Bắc, trung du, đồng bằng Bắc Bộ đến các chiến dịch lớn ở Liên khu V, Nam Bộ.
Đỉnh cao của giai đoạn này là Chiến dịch Điện Biên Phủ lịch sử (1954), một thắng lợi vĩ đại “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu”, đã đập tan ý chí xâm lược của thực dân Pháp, buộc họ phải ký Hiệp định Genève. Chiến thắng này khẳng định sức mạnh của chiến tranh nhân dân, ý chí độc lập dân tộc và vai trò của Quân đội Nhân dân Việt Nam.
Quân đội nhân dân Việt Nam kéo pháo trong trận Điện Biên Phủ năm 1954
Giai đoạn 1946-1954 là quá trình tôi luyện, phát triển từ lực lượng vũ trang nhân dân thành Quân đội Nhân dân chính quy, hiện đại, với nghệ thuật quân sự độc đáo, dưới sự lãnh đạo tài tình của Đảng, bảo vệ vững chắc thành quả Cách mạng Tháng Tám và giành thắng lợi quyết định trong cuộc kháng chiến chống Pháp.
3. Giai đoạn chiến đấu chống đế quốc Mỹ, giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước (1954 - 1975)
Sau khi miền Bắc được giải phóng, Quân đội nhân dân Việt Nam tiếp tục gánh vác nhiệm vụ thiêng liêng là đấu tranh giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước. Dưới khẩu hiệu “Vì miền Nam ruột thịt”, hàng triệu người con ưu tú đã lên đường tham gia chiến đấu.
Quân đội ta đã phối hợp với lực lượng vũ trang miền Nam, tạo nên sức mạnh tổng hợp, đương đầu với sức mạnh quân sự vượt trội của đế quốc Mỹ. Nhiều chiến dịch quan trọng đã được triển khai, đỉnh cao là Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân năm 1975, với các chiến dịch then chốt như Chiến dịch Tây Nguyên, Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử.
Ngày 30 tháng 4 năm 1975, lá cờ vinh quang của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam tung bay trên nóc Dinh Độc Lập, đánh dấu sự toàn thắng của dân tộc, Nam Bắc sum họp một nhà. Quân đội nhân dân Việt Nam đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ giải phóng dân tộc.
Xe tăng húc đổ cổng Dinh Độc Lập trong chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975
Giai đoạn 1954-1975 là giai đoạn “thử lửa” và “thành danh” của Quân đội nhân dân Việt Nam. Quân đội đã chứng minh được bản lĩnh, trí tuệ, sự kiên cường và khả năng phát triển lên trình độ chiến tranh hiện đại, hoàn thành trọn vẹn sự nghiệp giải phóng dân tộc và bảo vệ Tổ quốc.
4. Giai đoạn bảo vệ Tổ quốc và làm nhiệm vụ quốc tế (1975 - 2000)
Sau ngày đất nước thống nhất, Quân đội nhân dân Việt Nam tiếp tục đối mặt với những thử thách mới: bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và thực hiện nhiệm vụ quốc tế cao cả.
Quân đội đã chiến đấu trên các mặt trận biên giới Tây Nam và biên giới phía Bắc, bảo vệ từng tấc đất thiêng liêng của Tổ quốc. Đồng thời, quân tình nguyện Việt Nam đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ giúp nhân dân Campuchia thoát khỏi họa diệt chủng, góp phần ổn định khu vực.
Trong thời bình, Quân đội ta đã thực hiện công cuộc tái thiết đất nước, tham gia vào các hoạt động sản xuất, xây dựng kinh tế, khắc phục hậu quả chiến tranh, thiên tai. Với tinh thần “cắt giảm quân số để xây dựng đất nước”, Quân đội đã thể hiện rõ vai trò của một đội quân vừa chiến đấu, vừa lao động, sản xuất.
Bộ đội Đồn Biên phòng Sì Lở Lầu (tỉnh Lai Châu) tuần tra bảo vệ biên giới.
Quân đội nhân dân Việt Nam hoàn thành nghĩa vụ với Cam Pu Chia và trở về nước
Giai đoạn 1975-2000 là giai đoạn Quân đội nhân dân Việt Nam khẳng định rõ nét vai trò của mình không chỉ là lực lượng chiến đấu mà còn là lực lượng nòng cốt trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, giữ vững hòa bình, ổn định, đồng thời thực hiện nghĩa vụ quốc tế cao cả.
5. Giai đoạn hiện đại hóa và hội nhập (2000 - nay)
Quân Đội Nhân Dân Việt Nam - Cách Mạng, Chính Quy, Tinh Nhuệ, Từng Bước Hiện Đại
Bước vào thế kỷ XXI, dưới sự lãnh đạo của Đảng, Quân đội nhân nhân Việt Nam đang trong quá trình hiện đại hóa mạnh mẽ. Lực lượng Hải quân, Phòng không - Không quân, Tên lửa, Tác chiến điện tử... được đầu tư trang bị hiện đại, nâng cao sức mạnh chiến đấu, sẵn sàng đối phó với mọi tình huống.
Tuy nhiên, bản chất “Bộ đội Cụ Hồ” vẫn luôn được giữ gìn và phát huy. Quân đội ta không chỉ là lực lượng nòng cốt bảo vệ Tổ quốc, mà còn là đội quân sẵn sàng chiến đấu, hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc, vì chủ nghĩa xã hội.
Quân đội nhân dân Việt Nam còn tích cực tham gia gìn giữ hòa bình quốc tế dưới sự ủy nhiệm của Liên Hợp Quốc, đóng góp vào việc xây dựng một thế giới hòa bình, ổn định. Trong nước, bộ đội luôn đi đầu trong các nhiệm vụ cứu trợ thiên tai, phòng chống dịch bệnh, tìm kiếm cứu nạn, thể hiện rõ tinh thần “nhiệm vụ nào cũng hoàn thành, khó khăn nào cũng vượt qua”.
Lễ truy điệu và an táng 5 bộ hài cốt liệt sỹ, được cất bốc ở thôn Xi Núc, xã Tân Long, huyện Hướng Hóa (Quảng Trị), nằm trong cứ điểm Làng Vây trong chiến tranh chống Mỹ.
Cán bộ, chiến sĩ Sư đoàn 301, Bộ tư lệnh Thủ Đô Hà Nội giúp dân chống tràn đề tả sông Bùi (Xã Thanh Bình, Chương Mỹ, TP Hà Nội).
Đội Công binh Việt Nam đi làm nghĩa vụ giữ gìn hòa bình Liên Hợp Quốc
Giai đoạn Hiện đại hóa và hội nhập này là bước đi chiến lược, giúp Quân đội nhân dân Việt Nam không chỉ hoàn thành nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc mà còn nâng cao vị thế, uy tín của mình trên trường quốc tế.
81 năm qua (22/12/1944 – 22/12/2025), dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam và Chủ tịch Hồ Chí Minh vĩ đại, Quân đội nhân dân Việt Nam đã lập nên những kỳ tích vang dội, xứng đáng với niềm tin yêu của toàn dân tộc.
Trải qua các thế hệ, mỗi người lính mang trên mình màu áo xanh tình nguyện luôn khắc sâu lời dạy của Bác: “Trung với Đảng, hiếu với dân, sẵn sàng chiến đấu hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc, vì chủ nghĩa xã hội. Nhiệm vụ nào cũng hoàn thành, khó khăn nào cũng vượt qua, kẻ thù nào cũng đánh thắng.”
Tự hào về quá khứ hào hùng, chúng ta tin tưởng rằng Quân đội nhân dân Việt Nam sẽ tiếp tục vững bước, xứng đáng là đội quân của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân, đóng góp to lớn vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa.